KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 波
波
Kanji Kyōiku

波 — “sóng” trong tiếng Nhật

Lớp 3は, なみ
Âm Hán Việt BA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sóng” trong tiếng Nhật là 波, đọc là ha, nami (は, なみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 波音 (tiếng sóng).

Thử ngay

波 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji波
Nghĩasóng
Âm đọcは, なみ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ波音 (tiếng sóng)

Cách đọc 波

波 đọc là ha (は) hoặc nami (なみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 波

  • 波音tiếng sóng
  • 津波sóng thần
Học 波 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 波

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 波 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí