KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 泰
泰
Kanji Jōyō bậc trung học

泰 — “yên bình / thái bình” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい
Âm Hán Việt THÁI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“yên bình / thái bình” trong tiếng Nhật là 泰, đọc là tai (たい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 安泰 (yên ổn).

Thử ngay

泰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji泰
Nghĩayên bình / thái bình
Âm đọcたい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ安泰 (yên ổn)

Cách đọc 泰

泰 đọc là tai (たい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 泰

  • 安泰yên ổn
Học 泰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 泰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 泰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí