KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 阻
阻
Kanji Jōyō bậc trung học

阻 — “ngăn cản / cản trở” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そ, はば
Âm Hán Việt TRỞ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngăn cản / cản trở” trong tiếng Nhật là 阻, đọc là so, haba (そ, はば). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 阻止 (ngăn chặn).

Thử ngay

阻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji阻
Nghĩangăn cản / cản trở
Âm đọcそ, はば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ阻止 (ngăn chặn)

Cách đọc 阻

阻 đọc là so (そ) hoặc haba (はば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 阻

  • 阻止ngăn chặn
Học 阻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 阻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí