KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 河
河
Kanji Kyōiku

河 — “sông lớn” trong tiếng Nhật

Lớp 5か, こう, かわ
Âm Hán Việt HÀ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sông lớn” trong tiếng Nhật là 河, đọc là ka, kou, kawa (か, こう, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 河川 (sông ngòi).

Thử ngay

河 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji河
Nghĩasông lớn
Âm đọcか, こう, かわ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ河川 (sông ngòi)

Cách đọc 河

河 đọc là ka (か) hoặc kou (こう) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 河

  • 河川かせんsông ngòi
Học 河 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 河

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 河 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí