“giá trị / giá” trong tiếng Nhật là 価, đọc là ka, atai (か, あたい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 価格 (giá cả).
価 nghĩa là gì?
この本は価値がある。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: