KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 沈
沈
Kanji Jōyō bậc trung học

沈 — “chìm / trầm lặng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちん, じん, しず
Âm Hán Việt ĐẮM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chìm / trầm lặng” trong tiếng Nhật là 沈, đọc là chin, jin, shizu (ちん, じん, しず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沈没 (đắm chìm).

Thử ngay

沈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji沈
Nghĩachìm / trầm lặng
Âm đọcちん, じん, しず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ沈没 (đắm chìm)

Cách đọc 沈

沈 đọc là chin (ちん) hoặc jin (じん) hoặc shizu (しず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沈

  • 沈没đắm chìm
  • 沈黙trầm mặc
Học 沈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 沈

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 沈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí