KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 黙
Kanji Jōyō bậc trung học

黙 — im lặng

Cao thủ (高手)もく, ぼく, だま, もだ
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

黙 (âm đọc: もく, ぼく, だま, もだ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “im lặng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沈黙 (trầm mặc).

Thử ngay

黙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaim lặng
Âm đọcもく, ぼく, だま, もだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ沈黙 (trầm mặc)

Cách đọc 黙

黙 đọc là もく hoặc ぼく hoặc だま hoặc もだ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 黙

  • trầm mặc
  • ít nói
Học 黙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 黙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí