KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 噴
Kanji Jōyō bậc trung học

噴 — phun / phun trào

Cao thủ (高手)ふん, ふ
Âm Hán Việt PHÚN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

噴 (âm đọc: ふん, ふ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phun / phun trào”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 噴火 (phun trào núi lửa).

Thử ngay

噴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphun / phun trào
Âm đọcふん, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ噴火 (phun trào núi lửa)

Cách đọc 噴

噴 đọc là ふん hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 噴

  • phun trào núi lửa
Học 噴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 噴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí