KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 噴
噴
Kanji Jōyō bậc trung học

噴 — “phun / phun trào” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふん, ふ
Âm Hán Việt PHÚN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phun / phun trào” trong tiếng Nhật là 噴, đọc là fun, fu (ふん, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 噴火 (phun trào núi lửa).

Thử ngay

噴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji噴
Nghĩaphun / phun trào
Âm đọcふん, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ噴火 (phun trào núi lửa)

Cách đọc 噴

噴 đọc là fun (ふん) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 噴

  • 噴火phun trào núi lửa
Học 噴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 噴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 噴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí