“nhân / lòng nhân” trong tiếng Nhật là 仁, đọc là jin, ni (じん, に). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仁義 (nghĩa nhân).
仁 nghĩa là gì?
仁のある人になる。
| Kanji | 仁 |
|---|---|
| Nghĩa | nhân / lòng nhân |
| Âm đọc | じん, に |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 仁義 (nghĩa nhân) |
仁 đọc là jin (じん) hoặc ni (に) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: