KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 殻
Kanji Jōyō bậc trung học

殻 — vỏ / vỏ cứng

Cao thủ (高手)かく, こく, ばい, から, がら
Bộ thủ ⽎ · bộ 79

殻 (âm đọc: かく, こく, ばい, から, がら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vỏ / vỏ cứng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貝殻 (vỏ sò).

Thử ngay

殻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavỏ / vỏ cứng
Âm đọcかく, こく, ばい, から, がら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貝殻 (vỏ sò)

Cách đọc 殻

殻 đọc là かく hoặc こく hoặc ばい hoặc から hoặc がら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 殻

  • vỏ sò
Học 殻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 殻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí