“mua” trong tiếng Nhật là 買, đọc là bai, ka (ばい, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 売買 (mua bán).
買 nghĩa là gì?
パンを買いに行く。
| Kanji | 買 |
|---|---|
| Nghĩa | mua |
| Âm đọc | ばい, か |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 売買 (mua bán) |
買 đọc là bai (ばい) hoặc ka (か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: