KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 享
享
Kanji Jōyō bậc trung học

享 — “hưởng / nhận lấy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, こう, う
Âm Hán Việt HƯỞNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hưởng / nhận lấy” trong tiếng Nhật là 享, đọc là kyou, kou, u (きょう, こう, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 享受 (hưởng thụ).

Thử ngay

享 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji享
Nghĩahưởng / nhận lấy
Âm đọcきょう, こう, う
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ享受 (hưởng thụ)

Cách đọc 享

享 đọc là kyou (きょう) hoặc kou (こう) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 享

  • 享受hưởng thụ
Học 享 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 享

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 享 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí