KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 槽
槽
Kanji Jōyō bậc trung học

槽 — “bể / bồn chứa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, ふね
Âm Hán Việt TÀU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bể / bồn chứa” trong tiếng Nhật là 槽, đọc là sou, fune (そう, ふね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 水槽 (bể nước).

Thử ngay

槽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji槽
Nghĩabể / bồn chứa
Âm đọcそう, ふね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ水槽 (bể nước)

Cách đọc 槽

槽 đọc là sou (そう) hoặc fune (ふね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 槽

  • 水槽bể nước
Học 槽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 槽

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 槽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí