KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鍋
鍋
Kanji Jōyō bậc trung học

鍋 — “cái nồi / lẩu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)か, なべ
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

“cái nồi / lẩu” trong tiếng Nhật là 鍋, đọc là ka, nabe (か, なべ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鍋 (nồi lẩu).

Thử ngay

鍋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鍋
Nghĩacái nồi / lẩu
Âm đọcか, なべ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鍋 (nồi lẩu)

Cách đọc 鍋

鍋 đọc là ka (か) hoặc nabe (なべ) tùy theo từ.

Học 鍋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 鍋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí