憎 (âm đọc: ぞう, にく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ghét / căm ghét”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憎む (căm ghét).
憎 nghĩa là gì?
| Kanji | 憎 |
|---|---|
| Nghĩa | ghét / căm ghét |
| Âm đọc | ぞう, にく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 憎む (căm ghét) |
憎 đọc là ぞう hoặc にく tùy theo từ.