KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 憎
Kanji Jōyō bậc trung học

憎 — ghét / căm ghét

Cao thủ (高手)ぞう, にく
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

憎 (âm đọc: ぞう, にく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ghét / căm ghét”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 憎む (căm ghét).

Thử ngay

憎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaghét / căm ghét
Âm đọcぞう, にく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ憎む (căm ghét)

Cách đọc 憎

憎 đọc là ぞう hoặc にく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 憎

  • 憎むcăm ghét
Học 憎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 憎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí