KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 晶
晶
Kanji Jōyō bậc trung học

晶 — “tinh thể / trong sáng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう
Âm Hán Việt TINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tinh thể / trong sáng” trong tiếng Nhật là 晶, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 結晶 (kết tinh).

Thử ngay

晶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji晶
Nghĩatinh thể / trong sáng
Âm đọcしょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ結晶 (kết tinh)

Cách đọc 晶

晶 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 晶

  • 結晶kết tinh
Học 晶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 晶

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 晶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí