“mực tàu” trong tiếng Nhật là 墨, đọc là boku, sumi (ぼく, すみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 墨 (mực tàu).
墨 nghĩa là gì?
| Kanji | 墨 |
|---|---|
| Nghĩa | mực tàu |
| Âm đọc | ぼく, すみ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 墨 (mực tàu) |
墨 đọc là boku (ぼく) hoặc sumi (すみ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: