KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 墨
Kanji Jōyō bậc trung học

墨 — mực tàu

Cao thủ (高手)ぼく, すみ
Bộ thủ ⿊ · bộ 203

墨 (âm đọc: ぼく, すみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mực tàu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 墨 (mực tàu).

Thử ngay

墨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamực tàu
Âm đọcぼく, すみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ墨 (mực tàu)

Cách đọc 墨

墨 đọc là ぼく hoặc すみ tùy theo từ.

Học 墨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 墨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí