KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 邪
Kanji Jōyō bậc trung học

邪 — tà / xấu xa

Cao thủ (高手)じゃ, よこし
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

邪 (âm đọc: じゃ, よこし; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tà / xấu xa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 邪悪 (tà ác).

Thử ngay

邪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatà / xấu xa
Âm đọcじゃ, よこし
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ邪悪 (tà ác)

Cách đọc 邪

邪 đọc là じゃ hoặc よこし tùy theo từ.

Từ vựng chứa 邪

  • tà ác
Học 邪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 邪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí