KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 掃
掃
Kanji Jōyō bậc trung học

掃 — “quét dọn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, しゅ, は
Âm Hán Việt TẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quét dọn” trong tiếng Nhật là 掃, đọc là sou, shu, ha (そう, しゅ, は). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 掃除 (dọn dẹp).

Thử ngay

掃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji掃
Nghĩaquét dọn
Âm đọcそう, しゅ, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ掃除 (dọn dẹp)

Cách đọc 掃

掃 đọc là sou (そう) hoặc shu (しゅ) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掃

  • 掃除dọn dẹp
Học 掃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 掃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 掃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí