“quét dọn” trong tiếng Nhật là 掃, đọc là sou, shu, ha (そう, しゅ, は). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 掃除 (dọn dẹp).
掃 nghĩa là gì?
| Kanji | 掃 |
|---|---|
| Nghĩa | quét dọn |
| Âm đọc | そう, しゅ, は |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 掃除 (dọn dẹp) |
掃 đọc là sou (そう) hoặc shu (しゅ) hoặc ha (は) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: