KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 首
首
Kanji Kyōiku

首 — “cổ / đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 2しゅ, くび
Âm Hán Việt THỦ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cổ / đầu” trong tiếng Nhật là 首, đọc là shu, kubi (しゅ, くび). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 首都 (thủ đô).

Thử ngay

首 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji首
Nghĩacổ / đầu
Âm đọcしゅ, くび
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ首都 (thủ đô)

Cách đọc 首

首 đọc là shu (しゅ) hoặc kubi (くび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 首

  • 首都しゅとthủ đô
  • 首都圏しゅとけんthủ đô
Học 首 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 首

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 首 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí