“cổ / đầu” trong tiếng Nhật là 首, đọc là shu, kubi (しゅ, くび). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 首都 (thủ đô).
首 nghĩa là gì?
首が長いキリン。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: