KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 励
Kanji Jōyō bậc trung học

励 — khích lệ / chăm chỉ

Cao thủ (高手)れい, はげ
Bộ thủ ⼒ · bộ 19

励 (âm đọc: れい, はげ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khích lệ / chăm chỉ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 励む (nỗ lực).

Thử ngay

励 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhích lệ / chăm chỉ
Âm đọcれい, はげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ励む (nỗ lực)

Cách đọc 励

励 đọc là れい hoặc はげ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 励

  • 励むnỗ lực
Học 励 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 励 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí