KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 掘
Kanji Jōyō bậc trung học

掘 — đào / khai quật

Cao thủ (高手)くつ, ほ
Âm Hán Việt QUẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

掘 (âm đọc: くつ, ほ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đào / khai quật”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 発掘 (khai quật).

Thử ngay

掘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađào / khai quật
Âm đọcくつ, ほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ発掘 (khai quật)

Cách đọc 掘

掘 đọc là くつ hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掘

  • khai quật
Học 掘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 掘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí