KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 掘
掘
Kanji Jōyō bậc trung học

掘 — “đào / khai quật” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)くつ, ほ
Âm Hán Việt QUẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đào / khai quật” trong tiếng Nhật là 掘, đọc là kutsu, ho (くつ, ほ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 発掘 (khai quật).

Thử ngay

掘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji掘
Nghĩađào / khai quật
Âm đọcくつ, ほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ発掘 (khai quật)

Cách đọc 掘

掘 đọc là kutsu (くつ) hoặc ho (ほ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 掘

  • 発掘khai quật
Học 掘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 掘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí