“cái quạt” trong tiếng Nhật là 扇, đọc là sen, ougi (せん, おうぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 扇子 (quạt xếp).
扇 nghĩa là gì?
| Kanji | 扇 |
|---|---|
| Nghĩa | cái quạt |
| Âm đọc | せん, おうぎ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 扇子 (quạt xếp) |
扇 đọc là sen (せん) hoặc ougi (おうぎ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: