KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 眠
眠
Kanji Jōyō bậc trung học

眠 — “ngủ / buồn ngủ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)みん, ねむ
Âm Hán Việt MIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngủ / buồn ngủ” trong tiếng Nhật là 眠, đọc là min, nemu (みん, ねむ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 睡眠 (giấc ngủ).

Thử ngay

眠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji眠
Nghĩangủ / buồn ngủ
Âm đọcみん, ねむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ睡眠 (giấc ngủ)

Cách đọc 眠

眠 đọc là min (みん) hoặc nemu (ねむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眠

  • 睡眠giấc ngủ
Học 眠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 眠

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 眠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí