KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 眠
Kanji Jōyō bậc trung học

眠 — ngủ / buồn ngủ

Cao thủ (高手)みん, ねむ
Âm Hán Việt MIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

眠 (âm đọc: みん, ねむ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngủ / buồn ngủ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 睡眠 (giấc ngủ).

Thử ngay

眠 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangủ / buồn ngủ
Âm đọcみん, ねむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ睡眠 (giấc ngủ)

Cách đọc 眠

眠 đọc là みん hoặc ねむ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眠

  • giấc ngủ
Học 眠 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 眠 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí