KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 棋
棋
Kanji Jōyō bậc trung học

棋 — “cờ (quân cờ)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き, ご
Âm Hán Việt CỜI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cờ (quân cờ)” trong tiếng Nhật là 棋, đọc là ki, go (き, ご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 将棋 (cờ tướng Nhật).

Thử ngay

棋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji棋
Nghĩacờ (quân cờ)
Âm đọcき, ご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ将棋 (cờ tướng Nhật)

Cách đọc 棋

棋 đọc là ki (き) hoặc go (ご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 棋

  • 将棋cờ tướng Nhật
Học 棋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 棋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí