“cờ (quân cờ)” trong tiếng Nhật là 棋, đọc là ki, go (き, ご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 将棋 (cờ tướng Nhật).
棋 nghĩa là gì?
| Kanji | 棋 |
|---|---|
| Nghĩa | cờ (quân cờ) |
| Âm đọc | き, ご |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 将棋 (cờ tướng Nhật) |
棋 đọc là ki (き) hoặc go (ご) tùy theo từ.