“lười biếng / lơ là” trong tiếng Nhật là 怠, đọc là tai, okota, nama (たい, おこた, なま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 怠慢 (lười biếng).
怠 nghĩa là gì?
| Kanji | 怠 |
|---|---|
| Nghĩa | lười biếng / lơ là |
| Âm đọc | たい, おこた, なま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 怠慢 (lười biếng) |
怠 đọc là tai (たい) hoặc okota (おこた) hoặc nama (なま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: