“con mèo” trong tiếng Nhật là 猫, đọc là byou, neko (びょう, ねこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 猫 (con mèo).
猫 nghĩa là gì?
| Kanji | 猫 |
|---|---|
| Nghĩa | con mèo |
| Âm đọc | びょう, ねこ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 猫 (con mèo) |
猫 đọc là byou (びょう) hoặc neko (ねこ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: