KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 尻
Kanji Jōyō bậc trung học

尻 — mông / phía sau

Cao thủ (高手)こう, しり
Bộ thủ ⼫ · bộ 44

尻 (âm đọc: こう, しり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mông / phía sau”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尻尾 (đuôi).

Thử ngay

尻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamông / phía sau
Âm đọcこう, しり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ尻尾 (đuôi)

Cách đọc 尻

尻 đọc là こう hoặc しり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尻

Học 尻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 尻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí