KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 訂
訂
Kanji Jōyō bậc trung học

訂 — “đính chính / sửa lại” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)てい, ただ
Âm Hán Việt ĐÍNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đính chính / sửa lại” trong tiếng Nhật là 訂, đọc là tei, tada (てい, ただ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 訂正 (đính chính).

Thử ngay

訂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji訂
Nghĩađính chính / sửa lại
Âm đọcてい, ただ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ訂正 (đính chính)

Cách đọc 訂

訂 đọc là tei (てい) hoặc tada (ただ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 訂

  • 訂正đính chính
Học 訂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 訂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 訂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí