KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 尾
尾
Kanji Jōyō bậc trung học

尾 — “đuôi / phần cuối” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)び, お
Âm Hán Việt VĨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đuôi / phần cuối” trong tiếng Nhật là 尾, đọc là bi, o (び, お). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尾行 (theo dõi bám đuôi).

Thử ngay

尾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji尾
Nghĩađuôi / phần cuối
Âm đọcび, お
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ尾行 (theo dõi bám đuôi)

Cách đọc 尾

尾 đọc là bi (び) hoặc o (お) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 尾

  • 尾行theo dõi bám đuôi
  • 尻尾đuôi
Học 尾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 尾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí