KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 額
額
Kanji Kyōiku

額 — “trán / số tiền” trong tiếng Nhật

Lớp 5がく, ひたい
Âm Hán Việt NGẠCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trán / số tiền” trong tiếng Nhật là 額, đọc là gaku, hitai (がく, ひたい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金額 (số tiền).

Thử ngay

額 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji額
Nghĩatrán / số tiền
Âm đọcがく, ひたい
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ金額 (số tiền)

Cách đọc 額

額 đọc là gaku (がく) hoặc hitai (ひたい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 額

  • 金額số tiền
Học 額 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 額

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 額 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí