“trán / số tiền” trong tiếng Nhật là 額, đọc là gaku, hitai (がく, ひたい). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金額 (số tiền).
額 nghĩa là gì?
手を額に当てる。
| Kanji | 額 |
|---|---|
| Nghĩa | trán / số tiền |
| Âm đọc | がく, ひたい |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 金額 (số tiền) |
額 đọc là gaku (がく) hoặc hitai (ひたい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: