KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 惧
惧
Kanji Jōyō bậc trung học

惧 — “lo sợ / e ngại” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)く, ぐ, おそ
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

“lo sợ / e ngại” trong tiếng Nhật là 惧, đọc là ku, gu, oso (く, ぐ, おそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 危惧 (lo ngại).

Thử ngay

惧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji惧
Nghĩalo sợ / e ngại
Âm đọcく, ぐ, おそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ危惧 (lo ngại)

Cách đọc 惧

惧 đọc là ku (く) hoặc gu (ぐ) hoặc oso (おそ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 惧

  • 危惧lo ngại
Học 惧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 惧

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 惧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí