KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 忙
忙
Kanji Jōyō bậc trung học

忙 — “bận rộn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま
Âm Hán Việt MANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bận rộn” trong tiếng Nhật là 忙, đọc là bou, mou, isoga (ぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 多忙 (bận rộn).

Thử ngay

忙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji忙
Nghĩabận rộn
Âm đọcぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ多忙 (bận rộn)

Cách đọc 忙

忙 đọc là bou (ぼう) hoặc mou (もう) hoặc isoga (いそが) hoặc sewa (せわ) hoặc oso (おそ) hoặc ureerusama (うれえるさま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 忙

  • 多忙bận rộn
Học 忙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 忙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 忙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí