KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 忙
Kanji Jōyō bậc trung học

忙 — bận rộn

Cao thủ (高手)ぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま
Âm Hán Việt MANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

忙 (âm đọc: ぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bận rộn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 多忙 (bận rộn).

Thử ngay

忙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabận rộn
Âm đọcぼう, もう, いそが, せわ, おそ, うれえるさま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ多忙 (bận rộn)

Cách đọc 忙

忙 đọc là ぼう hoặc もう hoặc いそが hoặc せわ hoặc おそ hoặc うれえるさま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 忙

  • bận rộn
Học 忙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 忙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí