KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 寮
寮
Kanji Jōyō bậc trung học

寮 — “ký túc xá” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りょう
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

“ký túc xá” trong tiếng Nhật là 寮, đọc là ryou (りょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寮 (ký túc xá).

Thử ngay

寮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji寮
Nghĩaký túc xá
Âm đọcりょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寮 (ký túc xá)

Cách đọc 寮

寮 đọc là ryou (りょう) tùy theo từ.

Học 寮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 寮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 寮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí