“sôi / đun sôi” trong tiếng Nhật là 沸, đọc là futsu, wa (ふつ, わ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沸騰 (sôi lên).
沸 nghĩa là gì?
| Kanji | 沸 |
|---|---|
| Nghĩa | sôi / đun sôi |
| Âm đọc | ふつ, わ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 沸騰 (sôi lên) |
沸 đọc là futsu (ふつ) hoặc wa (わ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: