“đền đáp / thù lao” trong tiếng Nhật là 酬, đọc là shuu, shu, tou (しゅう, しゅ, とう, むく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 報酬 (thù lao).
酬 nghĩa là gì?
| Kanji | 酬 |
|---|---|
| Nghĩa | đền đáp / thù lao |
| Âm đọc | しゅう, しゅ, とう, むく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 報酬 (thù lao) |
酬 đọc là shuu (しゅう) hoặc shu (しゅ) hoặc tou (とう) hoặc muku (むく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: