KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 酬
酬
Kanji Jōyō bậc trung học

酬 — “đền đáp / thù lao” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅう, しゅ, とう, むく
Âm Hán Việt THÙ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đền đáp / thù lao” trong tiếng Nhật là 酬, đọc là shuu, shu, tou (しゅう, しゅ, とう, むく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 報酬 (thù lao).

Thử ngay

酬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji酬
Nghĩađền đáp / thù lao
Âm đọcしゅう, しゅ, とう, むく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ報酬 (thù lao)

Cách đọc 酬

酬 đọc là shuu (しゅう) hoặc shu (しゅ) hoặc tou (とう) hoặc muku (むく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 酬

  • 報酬thù lao
Học 酬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 酬

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 酬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí