KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 堤
Kanji Jōyō bậc trung học

堤 — đê / bờ đê

Cao thủ (高手)てい, つつみ
Âm Hán Việt ĐÊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

堤 (âm đọc: てい, つつみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đê / bờ đê”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 堤防 (đê điều).

Thử ngay

堤 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađê / bờ đê
Âm đọcてい, つつみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ堤防 (đê điều)

Cách đọc 堤

堤 đọc là てい hoặc つつみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 堤

  • đê điều
Học 堤 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 堤 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí