KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 飢
Kanji Jōyō bậc trung học

飢 — đói / chết đói

Cao thủ (高手)き, う
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

飢 (âm đọc: き, う; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đói / chết đói”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 飢餓 (nạn đói).

Thử ngay

飢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađói / chết đói
Âm đọcき, う
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ飢餓 (nạn đói)

Cách đọc 飢

飢 đọc là hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 飢

  • nạn đói
Học 飢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 飢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí