KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 壮
Kanji Jōyō bậc trung học

壮 — tráng kiện / hùng tráng

Cao thủ (高手)そう, さかん
Bộ thủ ⼠ · bộ 33

壮 (âm đọc: そう, さかん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tráng kiện / hùng tráng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 壮大 (hùng vĩ).

Thử ngay

壮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatráng kiện / hùng tráng
Âm đọcそう, さかん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ壮大 (hùng vĩ)

Cách đọc 壮

壮 đọc là そう hoặc さかん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 壮

  • hùng vĩ
Học 壮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 壮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí