KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 堆
堆
Kanji Jōyō bậc trung học

堆 — “chất đống / vun cao” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい, つい, うずたか
Âm Hán Việt ĐÔI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chất đống / vun cao” trong tiếng Nhật là 堆, đọc là tai, tsui, uzutaka (たい, つい, うずたか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 堆積 (bồi tụ).

Thử ngay

堆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji堆
Nghĩachất đống / vun cao
Âm đọcたい, つい, うずたか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ堆積 (bồi tụ)

Cách đọc 堆

堆 đọc là tai (たい) hoặc tsui (つい) hoặc uzutaka (うずたか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 堆

  • 堆積bồi tụ
Học 堆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 堆

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 堆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí