KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 褐
褐
Kanji Jōyō bậc trung học

褐 — “màu nâu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かつ
Bộ thủ ⾐ · bộ 145

“màu nâu” trong tiếng Nhật là 褐, đọc là katsu (かつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 褐色 (màu nâu).

Thử ngay

褐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji褐
Nghĩamàu nâu
Âm đọcかつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ褐色 (màu nâu)

Cách đọc 褐

褐 đọc là katsu (かつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 褐

  • 褐色màu nâu
Học 褐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 褐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 褐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí