“củi” trong tiếng Nhật là 薪, đọc là shin, takigi, maki (しん, たきぎ, まき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 薪 (củi).
薪 nghĩa là gì?
| Kanji | 薪 |
|---|---|
| Nghĩa | củi |
| Âm đọc | しん, たきぎ, まき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 薪 (củi) |
薪 đọc là shin (しん) hoặc takigi (たきぎ) hoặc maki (まき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: