KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 模
模
Kanji Kyōiku

模 — “mô hình / khuôn” trong tiếng Nhật

Lớp 6も, ぼ
Âm Hán Việt MÔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mô hình / khuôn” trong tiếng Nhật là 模, đọc là mo, bo (も, ぼ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 模型 (mô hình).

Thử ngay

模 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji模
Nghĩamô hình / khuôn
Âm đọcも, ぼ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ模型 (mô hình)

Cách đọc 模

模 đọc là mo (も) hoặc bo (ぼ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 模

  • 模様もようhoa văn
  • 模型mô hình
  • 模擬mô phỏng
  • 模倣mô phỏng / bắt chước
Học 模 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 模 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí