KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 髪
髪
Kanji Jōyō bậc trung học

髪 — “tóc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はつ, かみ
Bộ thủ ⾽ · bộ 190

“tóc” trong tiếng Nhật là 髪, đọc là hatsu, kami (はつ, かみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 髪型 (kiểu tóc).

Thử ngay

髪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji髪
Nghĩatóc
Âm đọcはつ, かみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ髪型 (kiểu tóc)

Cách đọc 髪

髪 đọc là hatsu (はつ) hoặc kami (かみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 髪

  • 髪型kiểu tóc
Học 髪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 髪

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 髪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí