KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 髪
Kanji Jōyō bậc trung học

髪 — tóc

Cao thủ (高手)はつ, かみ
Bộ thủ ⾽ · bộ 190

髪 (âm đọc: はつ, かみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tóc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 髪型 (kiểu tóc).

Thử ngay

髪 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatóc
Âm đọcはつ, かみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ髪型 (kiểu tóc)

Cách đọc 髪

髪 đọc là はつ hoặc かみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 髪

  • kiểu tóc
Học 髪 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 髪 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí