“đường kính” trong tiếng Nhật là 径, đọc là kei (けい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 直径 (đường kính).
径 nghĩa là gì?
円の直径を計る。
| Kanji | 径 |
|---|---|
| Nghĩa | đường kính |
| Âm đọc | けい |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 直径 (đường kính) |
径 đọc là kei (けい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: