KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 零
零
Kanji Jōyō bậc trung học

零 — “số không / rơi rớt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れい, ぜろ, こぼ
Âm Hán Việt LÊNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“số không / rơi rớt” trong tiếng Nhật là 零, đọc là rei, zero, kobo (れい, ぜろ, こぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 零点 (điểm không).

Thử ngay

零 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji零
Nghĩasố không / rơi rớt
Âm đọcれい, ぜろ, こぼ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ零点 (điểm không)

Cách đọc 零

零 đọc là rei (れい) hoặc zero (ぜろ) hoặc kobo (こぼ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 零

  • 零点điểm không
Học 零 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 零

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 零 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí