“số không / rơi rớt” trong tiếng Nhật là 零, đọc là rei, zero, kobo (れい, ぜろ, こぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 零点 (điểm không).
零 nghĩa là gì?
| Kanji | 零 |
|---|---|
| Nghĩa | số không / rơi rớt |
| Âm đọc | れい, ぜろ, こぼ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 零点 (điểm không) |
零 đọc là rei (れい) hoặc zero (ぜろ) hoặc kobo (こぼ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: