KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 種
種
Kanji Kyōiku

種 — “giống / loài” trong tiếng Nhật

Lớp 4しゅ, たね
Âm Hán Việt CHÕNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giống / loài” trong tiếng Nhật là 種, đọc là shu, tane (しゅ, たね). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 種類 (loại).

Thử ngay

種 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji種
Nghĩagiống / loài
Âm đọcしゅ, たね
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ種類 (loại)

Cách đọc 種

種 đọc là shu (しゅ) hoặc tane (たね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 種

  • 種類しゅるいchủng loại
  • 品種ひんしゅgiống cây
  • 十種類じゅっしゅるいmười loại
  • 丙種loại hạng ba
Học 種 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 種

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 種 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí