KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 周
周
Kanji Kyōiku

周 — “xung quanh / tuần” trong tiếng Nhật

Lớp 4しゅう, まわ
Âm Hán Việt CHU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xung quanh / tuần” trong tiếng Nhật là 周, đọc là shuu, mawa (しゅう, まわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一周 (một vòng).

Thử ngay

周 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji周
Nghĩaxung quanh / tuần
Âm đọcしゅう, まわ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ一周 (một vòng)

Cách đọc 周

周 đọc là shuu (しゅう) hoặc mawa (まわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 周

  • 周辺しゅうへんvùng quanh
  • 周囲xung quanh
  • 一周một vòng
Học 周 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 周

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 周 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí