KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 拾
拾
Kanji Kyōiku

拾 — “nhặt / mười (cách viết khác)” trong tiếng Nhật

Lớp 3しゅう, じゅう, ひろ
Âm Hán Việt THẬP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhặt / mười (cách viết khác)” trong tiếng Nhật là 拾, đọc là shuu, juu, hiro (しゅう, じゅう, ひろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 拾う (nhặt).

Thử ngay

拾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji拾
Nghĩanhặt / mười (cách viết khác)
Âm đọcしゅう, じゅう, ひろ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ拾う (nhặt)

Cách đọc 拾

拾 đọc là shuu (しゅう) hoặc juu (じゅう) hoặc hiro (ひろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拾

  • 拾うnhặt
Học 拾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 拾

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 拾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí