“bên / cạnh” trong tiếng Nhật là 辺, đọc là hen, ata, be (へん, あた, べ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 周辺 (xung quanh).
辺 nghĩa là gì?
この辺は静かだ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: