KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 辺
辺
Kanji Kyōiku

辺 — “bên / cạnh” trong tiếng Nhật

Lớp 4へん, あた, べ
Bộ thủ ⾡ · bộ 162

“bên / cạnh” trong tiếng Nhật là 辺, đọc là hen, ata, be (へん, あた, べ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 周辺 (xung quanh).

Thử ngay

辺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji辺
Nghĩabên / cạnh
Âm đọcへん, あた, べ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ周辺 (xung quanh)

Cách đọc 辺

辺 đọc là hen (へん) hoặc ata (あた) hoặc be (べ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 辺

  • 周辺しゅうへんvùng quanh
  • 川辺かわべbờ sông
  • 窓辺まどべbên cửa sổ
Học 辺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 辺

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 辺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí